越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vui vẻ” (1)
vui vẻ

英语
形fun
形bright
形bright
có một buổi tối vui vẻ
have a fun night
相关词“vui vẻ” (0)
未找到相关词。
短语“vui vẻ” (2)
có một buổi tối vui vẻ
have a fun night
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
Have a nice trip!
